class Equisetatae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Lớp Mộc tặc: Một lớp thực vật mạch, không hoa, sinh sản bằng bào tử, được biết đến với các loài như cây đuôi ngựa (horsetail). Chúng thường chứa hàm lượng silic cao trong thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossils show that plants in the class Equisetatae were much larger in prehistoric times. (Hóa thạch cho thấy thực vật thuộc lớp Mộc tặc từng lớn hơn nhiều trong thời tiền sử.)
    • The class Equisetatae is known for its high silica content. (Lớp Mộc tặc được biết đến với hàm lượng silic cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "Equisetatae" được sử dụng trong hệ thống phân loại thực vật cổ điển để chỉ một nhóm riêng biệt. Trong các hệ thống phân loại hiện đại, nhóm này thường được xếp vào ngành Dương xỉ (Pteridophyta).
    • In some botanical texts, Equisetatae is treated as a distinct class. (Trong một số văn bản thực vật học, Equisetatae được coi một lớp riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Equisetopsida: (Danh từ) Tên lớp khoa học hiện đại hơn thường được dùng thay thế cho Equisetatae, cùng chỉ nhóm thực vật này.
  • Horsetail: (Danh từ) Tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài thực vật điển hình thuộc lớp này, như .
  • Scouring rush: (Danh từ) Một tên gọi khác cho một số loài trong lớp, xuất phát từ việc chúng từng được dùng để chà, đánh bóng do chứa nhiều silic.
Từ đồng nghĩa
  • Sphenopsida: Một tên gọi khoa học khác cùng chỉ lớp thực vật này.
  • Arthrophyta: Một tên gọi khoa học khác ít phổ biến hơn.
Noun
  1. (thực vật học)cây mộc tặc. một trong những loại cỏ chứa nhiều Silicate, cỏ Horsetail chứa khoảng 7% acid silicic.